sứa ống
Danh từ: - Sinh vật biển thuộc lớp Thủy tức, có hình dạng giống ống hoặc chuỗi: "sứa ống" là một loại động vật không xương sống sống ở biển, cơ thể trong suốt hoặc màu sắc, thường có cấu trúc dạng ống dài hoặc tập đoàn hình chuỗi, di chuyển nhờ dòng nước. - Tên gọi chung cho các loài siphonophore: Trong phân loại học, "sứa ống" dùng để chỉ các loài thuộc bộ Siphonophora, có khả năng phát sáng sinh học và có nọc độc.
- (Sinh vật biển dạng ống này thường cư trú ở độ sâu lớn, hiếm khi trôi dạt vào bờ.)
- (Tiếp xúc với loài siphonophore này có thể dẫn đến kích ứng da vì các tế bào chứa nọc độc.)
"sứa ống lửa": một loại sứa ống có màu đỏ hoặc cam, thường được gọi là "fire siphonophore".
- Sứa ống lửa phát ra ánh sáng lập lòe trong bóng tối để thu hút con mồi. (Loại siphonophore màu lửa này dùng phát quang sinh học để dụ dỗ con mồi.)
"tập đoàn sứa ống": cấu trúc gồm nhiều cá thể sứa ống kết nối với nhau, mỗi cá thể đảm nhận một chức năng khác nhau (như kiếm ăn, sinh sản, di chuyển).
- Tập đoàn sứa ống là một ví dụ điển hình về sự phân công lao động trong thế giới động vật. (Cấu trúc tập đoàn của siphonophore cho thấy sự chuyên hóa chức năng giữa các cá thể.)
Sứa (danh từ): động vật thân mềm, hình dù, sống trôi nổi trong biển.
- Sứa thường có hình chuông hoặc dù, khác với sứa ống có dạng dài. (Sứa có hình dạng khác biệt so với sứa ống.)
Sứa lược (danh từ): một nhóm sinh vật biển khác, có cấu tạo lược để bơi, không thuộc họ sứa ống.
- Sứa lược và sứa ống đều là sinh vật phù du nhưng khác nhau về cấu trúc cơ thể. (Cả hai đều là sinh vật nổi nhưng thuộc các ngành khác nhau.)
- Siphonophore (thuật ngữ khoa học, mượn từ tiếng Anh): tên gọi chính xác trong sinh học cho nhóm sứa ống.
- Siphonophore là một bộ trong lớp Thủy tức. (Siphonophore là bộ phân loại của sứa ống.)
- Sứa ống biển sâu: chỉ loài sứa ống sống ở vùng nước sâu, thường ít được biết đến.
- Sứa ống biển sâu là một trong những sinh vật bí ẩn nhất của đại dương. (Loài siphonophore ở độ sâu lớn vẫn còn nhiều điều chưa được khám phá.)